Hình nền cho travailed
BeDict Logo

travailed

/trəˈveld/ /træˈveld/

Định nghĩa

verb

Vất vả, lao khổ, làm lụng.

Ví dụ :

Các công nhân xây dựng vất vả làm việc cả ngày dưới trời nắng gắt để hoàn thành con đường.