adjective🔗ShareKhải hoàn, chiến thắng, thắng lợi. Celebrating victory."The winning team made a triumphant return to their school, greeted by cheering students and waving banners. "Đội thắng cuộc đã trở về trường một cách khải hoàn, được chào đón bởi tiếng reo hò của học sinh và những biểu ngữ vẫy chào.achievementemotionChat với AIGame từ vựngLuyện đọc