verb🔗ShareTừ bỏ, khước từ, miễn trừ. To relinquish (a right etc.); to give up claim to; to forego."If you waive the right to be silent, anything you say can be used against you in a court of law."Nếu anh từ bỏ quyền im lặng, bất cứ điều gì anh nói đều có thể được sử dụng để chống lại anh trước tòa.rightlawbusinessChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareTừ bỏ, miễn trừ. To put aside, avoid."To avoid a penalty, the student waived their right to appeal the grade. "Để tránh bị phạt, sinh viên đó đã từ bỏ quyền khiếu nại về điểm số của mình.lawbusinessgovernmentChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareBãi bỏ, từ bỏ, khước từ. To outlaw (someone)."Due to his treasonous actions, the king waived the duke, stripping him of all rights and protections within the kingdom. "Vì những hành động phản quốc của mình, nhà vua đã tuyên bố tước bỏ mọi quyền lợi và sự bảo vệ dành cho công tước, khiến ông ta trở thành người ngoài vòng pháp luật trong vương quốc.lawgovernmentpoliticsChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareTừ bỏ, khước từ. To abandon, give up (someone or something)."To prepare for the trip, my parents waived their usual Saturday morning coffee date. "Để chuẩn bị cho chuyến đi, bố mẹ tôi đã bỏ buổi hẹn cà phê sáng thứ bảy quen thuộc của họ.rightlawbusinessChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareVẫy, lung lay, đung đưa. To move from side to side; to sway."The tall grass would waive gently in the summer breeze. "Cỏ cao sẽ đung đưa nhẹ nhàng trong làn gió mùa hè.actionnatureChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareLảng tránh, Bỏ qua. To stray, wander."The lost puppy might waive from the path if not kept on a leash. "Chú chó con bị lạc có thể lảng tránh khỏi con đường nếu không được giữ bằng dây xích.actionwayChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareNgười phụ nữ bị tước quyền bảo vệ của pháp luật, người phụ nữ ngoài vòng pháp luật. A woman put out of the protection of the law; an outlawed woman."The community declared her a waive, no longer protected by its laws. "Cả cộng đồng tuyên bố cô ta là người phụ nữ ngoài vòng pháp luật, không còn được pháp luật bảo vệ nữa.lawhistoryChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareVật vô chủ, Người bị bỏ rơi. A waif; a castaway."In the bustling port city, every alley seemed to harbor a waive, forgotten and struggling to survive. "Trong thành phố cảng nhộn nhịp, dường như mọi ngõ hẻm đều chứa chấp một vật vô chủ, người bị bỏ rơi nào đó, bị lãng quên và phải vật lộn để sinh tồn.personliteratureChat với AIGame từ vựngLuyện đọc