BeDict Logo

trochee

/ˈtɹəʊki/
noun

Ví dụ:

Câu thơ đầu tiên của bài thơ sử dụng nhịp troche, với âm tiết được nhấn mạnh là "bright" theo sau là âm tiết không được nhấn mạnh là "ly."

Từ vựng liên quan

Hình ảnh minh họa cho từ "metrical" - Thuộc về nhịp điệu, theo luật thơ.
metricaladjective
/ˈmɛtrɪkəl/ /ˈmiːtrɪkəl/

Thuộc về nhịp điệu, theo luật thơ.

"The teacher explained the poem's metrical structure, pointing out the regular pattern of stressed and unstressed syllables. "

Cô giáo giải thích cấu trúc nhịp điệu của bài thơ, chỉ ra quy luật lặp lại của các âm tiết được nhấn và không được nhấn.

Hình ảnh minh họa cho từ "verse" - Câu thơ, vần thơ.
versenoun
/ˈvɜːs/ /ˈvɝs/

Câu thơ, vần thơ.

"Restoration literature is well known for its carefully constructed verse."

Văn học thời kỳ Phục hưng nổi tiếng với những vần thơ được trau chuốt tỉ mỉ, có nhịp điệu đều đặn và tuân theo một hệ thống vần luật cố định.

Hình ảnh minh họa cho từ "followed" - Theo sau, đuổi theo.
/ˈfɒləʊd/ /ˈfɑloʊd/

Theo sau, đuổi theo.

"Follow that car!"

Theo xe đó!

Hình ảnh minh họa cho từ "bright" - Cọ đầu bằng.
brightnoun
/bɹaɪt/

Cọ đầu bằng.

"The art teacher showed the students how to use a bright to blend the colors on their canvases. "

Giáo viên mỹ thuật chỉ cho học sinh cách dùng cọ đầu bằng (bright) để tán màu trên tranh.

Hình ảnh minh họa cho từ "foot" - Bàn chân.
footnoun
[fʊt̚] [fɵʔt]

Bàn chân.

"A spider has eight feet."

Một con nhện có tám bàn chân.

Hình ảnh minh họa cho từ "line" - Đường, vạch, tuyến.
linenoun
/laɪn/

Đường, vạch, tuyến.

"The arrow descended in a curved line."

Mũi tên bay xuống theo một đường cong.

Hình ảnh minh họa cho từ "syllable" - Âm tiết.
/ˈsɪləbəl/

Âm tiết.

"The word "happy" has two syllables: "hap" and "py." "

Từ "happy" có hai âm tiết: "hap" và "py".

Hình ảnh minh họa cho từ "poem" - Bài thơ, thi phẩm.
poemnoun
/ˈpoʊ̯ɪm/ /ˈpəʊ̯ɪm/ /poʊ̯m/

Bài thơ, thi phẩm.

"My grandmother wrote a beautiful poem about her childhood memories. "

Bà tôi đã viết một bài thơ rất hay về những kỷ niệm thời thơ ấu của bà.

Hình ảnh minh họa cho từ "first" - Đầu tiên, người đứng đầu, vật đứng đầu.
firstnoun
/fɪrst/ /fɜːst/ /fɝst/

Đầu tiên, người đứng đầu, vật đứng đầu.

"He was the first to complete the course."

Anh ấy là người đầu tiên hoàn thành khóa học này.

Hình ảnh minh họa cho từ "consisting" - Bao gồm, gồm có.
/kənˈsɪstɪŋ/

Bao gồm, gồm .

"The project consists of three main parts. "

Dự án này gồm có ba phần chính.

Hình ảnh minh họa cho từ "unstressed" - Không được nhấn, không trọng âm.
unstressedadjective
/ʌnˈstɹɛst/

Không được nhấn, không trọng âm.

"In the word "banana," the first and third vowels are unstressed, while the second vowel is stressed. "

Trong từ "banana", nguyên âm thứ nhất và thứ ba không được nhấn trọng âm, còn nguyên âm thứ hai thì được nhấn trọng âm.

Hình ảnh minh họa cho từ "stressed" - Gây áp lực, làm căng thẳng.
/stɹɛst/

Gây áp lực, làm căng thẳng.

"The weightlifter stressed the barbell, trying to lift it higher. "

Người cử tạ dồn lực vào thanh tạ, làm nó căng ra khi cố gắng nâng cao hơn.