adjective🔗ShareĐáng tin cậy, tín nhiệm, trung thực. Deserving of trust, reliable."My teacher is trustworthy; I always know she will give me fair grades. "Cô giáo của tôi rất đáng tin cậy; tôi luôn biết cô sẽ chấm điểm công bằng cho tôi.charactermoralvalueattitudepersonqualityChat với AIGame từ vựngLuyện đọc