BeDict Logo

umwelt

/ˈʊmˌvɛlt/

Từ vựng liên quan

Hình ảnh minh họa cho từ "humans" - Loài người, con người.
humansnoun
/ˈhjuːmənz/ /ˈjuːmənz/

Loài người, con người.

"Humans share common ancestors with other apes."

Loài người có chung tổ tiên với các loài vượn khác.

Hình ảnh minh họa cho từ "world" - Thế giới, trần gian, nhân gian.
worldnoun
/wɝld/ /wɵːld/ /wɜːld/

Thế giới, trần gian, nhân gian.

"There will always be lovers, till the worlds end."

Sẽ luôn có những người yêu nhau, cho đến tận cùng thế giới/trần gian/nhân gian.

Hình ảnh minh họa cho từ "filled" - Đầy, lấp đầy, tràn đầy.
filledverb
/fɪld/

Đầy, lấp đầy, tràn đầy.

"The teacher filled the bottle with water. "

Giáo viên làm đầy chai bằng nước.

Hình ảnh minh họa cho từ "with" - Cùng, với, chung với.
withadverb
/wɪθ/ /wɪð/

Cùng, với, chung với.

"Do you want to come with?"

Bạn có muốn đi cùng không?

Hình ảnh minh họa cho từ "environment" - Môi trường, hoàn cảnh, khung cảnh.
/-mɪnt/

Môi trường, hoàn cảnh, khung cảnh.

"The noisy environment of the school cafeteria made it difficult to concentrate on my homework. "

Môi trường ồn ào ở nhà ăn của trường khiến tôi khó tập trung làm bài tập về nhà.

Hình ảnh minh họa cho từ "perceived" - Nhận thấy, cảm nhận, lĩnh hội, hiểu được.
/pəˈsiːvd/ /pɚˈsivd/

Nhận thấy, cảm nhận, lĩnh hội, hiểu được.

"The student perceived the teacher's frustration by the tone of her voice. "

Học sinh nhận thấy sự bực bội của giáo viên qua giọng nói của cô ấy.

Hình ảnh minh họa cho từ "within" - Trong phạm vi, theo đó.
withinadjective
/wɪˈθɪn/ /wɪðˈɪn/

Trong phạm vi, theo đó.

"the within appeal"

Đơn kháng cáo này.

Hình ảnh minh họa cho từ "outer" - Phần ngoài, phía ngoài.
outernoun
/ˈaʊtə/ /ˈaʊtɚ/

Phần ngoài, phía ngoài.

"The outer layer of the pizza box was coated in grease. "

Phần ngoài của hộp pizza dính đầy dầu mỡ.

Hình ảnh minh họa cho từ "imagine" - Mẩu truyện ngắn, đoản văn.
/ɪˈmædʒ.ɪn/

Mẩu truyện ngắn, đoản văn.

"That short imagine about my favorite teacher, Ms. Davis, is so cute. "

Cái đoản văn ngắn dễ thương về cô Davis, giáo viên mà tớ yêu thích, thật là hay quá đi.

Hình ảnh minh họa cho từ "surroundings" - Xung quanh, môi trường xung quanh.
/səˈɹaʊndɪŋz/

Xung quanh, môi trường xung quanh.

"The school's peaceful surroundings made it a great place to study. "

Môi trường xung quanh yên bình của ngôi trường khiến nó trở thành một nơi tuyệt vời để học tập.

Hình ảnh minh họa cho từ "smells" - Mùi, hương, hương vị.
smellsnoun
/smɛlz/

Mùi, hương, hương vị.

"I love the smell of fresh bread."

Tôi rất thích cái mùi thơm của bánh mì mới nướng.

Hình ảnh minh họa cho từ "organisms" - Sinh vật, cơ thể sống.
/ˈɔːrɡənɪzəmz/ /ˈɔːrɡənɪsəmz/

Sinh vật, thể sống.

"Scientists study different organisms, such as bacteria and plants, to learn about life on Earth. "

Các nhà khoa học nghiên cứu các sinh vật khác nhau, như vi khuẩn và thực vật, để tìm hiểu về sự sống trên Trái Đất.