adjective Tải xuống 🔗Chia sẻ Rõ ràng, minh bạch, không mơ hồ. Clear, and having no uncertainty or ambiguity Ví dụ : "The sign clearly stated "No Parking," making the rule completely unambiguous. " Biển báo ghi rõ ràng "Cấm Đỗ Xe", khiến quy định này hoàn toàn rõ ràng, không hề mơ hồ. language communication Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc