noun🔗ShareSự nói giảm, cách nói giảm, lối nói giảm. An incomplete statement, particularly:""Saying the project was 'challenging' was a significant understatement; it was practically impossible." "Nói rằng dự án này "khó khăn" là một sự nói giảm đi rất nhiều; nó gần như là không thể thực hiện được.languagecommunicationstatementwritingChat với AIGame từ vựngLuyện đọc