verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Khai quật, đào lên. To drive or draw from the earth. Ví dụ : "to unearth a fox or a badger" Đào hang để bắt cáo hoặc lửng. geology archaeology environment Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Khai quật, tìm thấy, phát hiện. To uncover or find; to bring out from concealment Ví dụ : "to unearth a secret" Khai quật một bí mật. archaeology history Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Đào lên, khai quật. To dig up. Ví dụ : "The dog unearths a bone in the backyard. " Con chó đào lên một khúc xương trong sân sau. archaeology geology environment Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc