BeDict Logo

dig

/dɪɡ/ /dɪd͡ʒ/
Hình ảnh minh họa cho dig: Đào, khoét, xới.
 - Image 1
dig: Đào, khoét, xới.
 - Thumbnail 1
dig: Đào, khoét, xới.
 - Thumbnail 2
verb

Các công nhân xây dựng đang đào một cái rãnh để đặt đường ống nước mới.