Hình nền cho uncover
BeDict Logo

uncover

/ʌnˈkʌvə(ɹ)/ /ʌnˈkʌvɚ/

Định nghĩa

verb

Mở, lật, vén.

Ví dụ :

Đoàn tàu mô hình đã được vén tấm che đi.