

unsophisticated
Định nghĩa
Từ liên quan
sophisticated verb
/səˈfɪstɪˌkeɪtɪd/
Làm mất vẻ tự nhiên, làm cho trở nên phức tạp.
lacking verb
/ˈlækɪŋ/
Thiếu, cần, cần thiết.
"My life lacks excitement."
Cuộc sống của tôi thiếu sự thú vị.
sophistication noun
/səˌfɪs.tɪˈkeɪ.ʃən/