

sophisticated
/səˈfɪstɪˌkeɪtɪd/
verb

verb
Ngụy biện, làm cho rối rắm, đánh tráo khái niệm.

verb







adjective
Sành sỏi, tinh tế, lịch lãm.
Bà tôi, một người phụ nữ sành sỏi từng đi nhiều nơi trên thế giới, đã cho em gái tôi những lời khuyên rất sâu sắc.



adjective
Cách bày trí món ăn của vị đầu bếp trẻ này rất tinh tế, thể hiện sự am hiểu sâu sắc về hương vị.



adjective
Phức tạp, tinh vi.
Máy chơi game mới này có một hệ thống điều khiển nhân vật rất phức tạp và tinh vi.



adjective
Bài giảng của giáo sư về nghệ thuật Phục Hưng rất tinh tế và sâu sắc, khơi gợi sự tò mò trí tuệ của chúng tôi.

adjective
Tinh vi, ranh mãnh.

