

vivas
Định nghĩa
noun
Vấn đáp, thi vấn đáp, kỳ thi vấn đáp.
Ví dụ :
Từ liên quan
qualification noun
/ˌkwɒlɪfɪˈkeɪʃən/ /ˌkwɑlɪfɪˈkeɪʃən/
Trình độ, tiêu chuẩn, bằng cấp.
Để đạt được tiêu chuẩn gia nhập tổ chức này là vô cùng khó khăn.
research noun
/ɹɪˈsɜːtʃ/ /ɹiˈsɝtʃ/
Nghiên cứu, sự nghiên cứu, công trình nghiên cứu.
professors noun
/prəˈfesərz/