adjective🔗ShareHợp thời trang, sang trọng, lịch sự. Elegant, fashionable or chic."Her voguish outfit, complete with a designer handbag and stylish boots, turned heads as she walked down the street. "Bộ trang phục hợp thời trang của cô ấy, với chiếc túi hàng hiệu và đôi bốt sành điệu, khiến ai nấy đều phải ngoái nhìn khi cô bước xuống phố.appearancestylecultureChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareHợp thời trang, thịnh hành. Trendy."Her voguish handbag caught everyone's attention at the meeting. "Chiếc túi xách hợp thời trang của cô ấy đã thu hút sự chú ý của mọi người trong cuộc họp.styleappearancecultureChat với AIGame từ vựngLuyện đọc