Hình nền cho vigilant
BeDict Logo

vigilant

/ˈvɪdʒɪlənt/

Định nghĩa

adjective

Cảnh giác, thận trọng, đề phòng.

Ví dụ :

"Be vigilant for signs of disease in your garden."
Hãy cảnh giác và để ý các dấu hiệu bệnh tật trong vườn của bạn.