Hình nền cho windsurfer
BeDict Logo

windsurfer

/ˈwɪndˌsɜːrfər/

Định nghĩa

noun

Người lướt ván buồm.

Ví dụ :

Người lướt ván buồm khéo léo vượt qua những con sóng, đón gió vào cánh buồm của mình.