noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Khoai mì, sắn. Cassava Ví dụ : "My grandmother makes a delicious stew with yuca. " Bà tôi nấu một món hầm rất ngon với khoai mì/sắn. food vegetable plant Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Khoai mì, Sắn. Cassava root Ví dụ : "My grandmother uses yuca to make a delicious stew for dinner. " Bà tôi dùng khoai mì (hay còn gọi là sắn) để nấu một món hầm ngon tuyệt cho bữa tối. vegetable food plant Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc