Hình nền cho cassava
BeDict Logo

cassava

/kəˈsɑːvə/

Định nghĩa

noun

Khoai mì, sắn.

Manioc (Manihot esculenta), a tropical plant which is the source of tapioca.

Ví dụ :

Ở nhiều nước nhiệt đới, người dân trồng khoai mì/sắn như một loại cây lương thực chính.