Hình nền cho adjudged
BeDict Logo

adjudged

/əˈdʒʌdʒd/ /əˈdʒʌdʒɪd/

Định nghĩa

verb

Tuyên bố, phán quyết.

Ví dụ :

Ban giám khảo cuộc thi đã tuyên bố bánh của Maria là bánh thắng cuộc.