Hình nền cho adobe
BeDict Logo

adobe

/əˈdəʊ.bi/ /əˈdoʊ.bi/

Định nghĩa

noun

Gạch sống, gạch phơi nắng.

Ví dụ :

"Many people in Texas and New Mexico live in adobe houses."
Nhiều người ở Texas và New Mexico sống trong những ngôi nhà xây bằng gạch sống, tức là gạch phơi nắng.