Hình nền cho affective
BeDict Logo

affective

/əˈfɛktɪv/

Định nghĩa

adjective

Thuộc cảm xúc, xúc cảm, tình cảm.

Ví dụ :

Phản ứng cảm xúc trước kết quả bài kiểm tra đáng thất vọng thể hiện rõ qua dáng vẻ ủ rũ của nhiều học sinh.