

affective
Định nghĩa
Từ liên quan
disappointing verb
/ˌdɪsəˈpɔɪntɪŋ/ /ˌdɪsəˈpɔɪntɪn/
Làm thất vọng, gây thất vọng, phụ lòng.
emotionally adverb
/iˈmoʊʃənəli/ /ɪˈməʊʃənli/
Một cách cảm xúc, Đầy cảm xúc, Bằng cảm xúc.
noticeable adjective
/ˈnəʊtɪsəbl̩/ /ˈnoʊtɪsəbl̩/
Dễ thấy, đáng chú ý, dễ nhận thấy.
"The difference in her haircut was noticeable immediately. "
Sự khác biệt trong kiểu tóc của cô ấy dễ nhận thấy ngay lập tức.