verb🔗ShareẢnh hưởng, tác động, chi phối. To have an effect on by using gentle or subtle action; to exert an influence upon; to modify, bias, or sway; to persuade or induce."I must admit that this book influenced my outlook on life."Tôi phải thừa nhận rằng cuốn sách này đã ảnh hưởng đến cách nhìn của tôi về cuộc sống.attitudemindactioncommunicationsocietyChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareTác động, ảnh hưởng. To exert, make use of one's influence."The teacher influenced her students to study harder by sharing inspiring stories. "Cô giáo đã tác động đến học sinh của mình, giúp các em học tập chăm chỉ hơn bằng cách kể những câu chuyện truyền cảm hứng.actionattitudesocietyChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareẢnh hưởng, tác động. To cause to flow in or into; infuse; instill."The teacher's passion for history influenced her students to study harder. "Niềm đam mê lịch sử của cô giáo đã truyền lửa cho các em học sinh, khiến các em học hành chăm chỉ hơn.attitudemindcharacterChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareBị ảnh hưởng, chịu tác động, chịu ảnh hưởng. Subject to an effect caused by a person or thing outside of the subject's control."His decision to study medicine was heavily influenced by his mother, who is a doctor. "Quyết định học ngành y của anh ấy chịu ảnh hưởng rất lớn từ mẹ, người vốn là bác sĩ.attitudesocietyhumanmindChat với AIGame từ vựngLuyện đọc