noun🔗ShareĐường thở, khí quản. The trachea."The doctor checked the patient's airways to make sure he could breathe properly. "Bác sĩ kiểm tra đường thở/khí quản của bệnh nhân để đảm bảo bệnh nhân thở được bình thường.anatomyorganbodyphysiologymedicineChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareĐường hàng không, hành lang trên không. A flight path used by aeroplanes."Planes traveling between London and New York must follow designated airways to ensure safe navigation. "Các máy bay bay giữa Luân Đôn và New York phải tuân theo các đường hàng không đã được quy định để đảm bảo an toàn cho việc điều hướng.vehiclespacetrafficChat với AIGame từ vựngLuyện đọc