Hình nền cho alevin
BeDict Logo

alevin

/ˈæl.ə.vən/

Định nghĩa

noun

Cá bột, cá con mới nở.

Ví dụ :

Dòng suối tràn ngập cá bột, những con cá hồi mới nở nhỏ xíu đang ngọ nguậy giữa những viên sỏi.