

alphabetic
Định nghĩa
Từ liên quan
author noun
/ˈɔː.θə/ /ˈɔ.θɚ/
Tác giả, người viết.
Bạn đã đọc tác phẩm của tác giả Corinthian nào chưa?
please verb
/pliːz/ /pliz/
Làm hài lòng, khiến vui lòng, làm thỏa mãn.
Bài thuyết trình của cô ấy đã làm hài lòng các giám đốc điều hành.
especially adverb
/əˈspɛʃ(ə)li/