Hình nền cho upper
BeDict Logo

upper

/ˈʌpə/ /ˈʌpɚ/

Định nghĩa

noun

Thuốc kích thích, thuốc lắc.

Ví dụ :

Uống thuốc lắc giúp Liam tập trung trong suốt buổi học kéo dài.