Hình nền cho arabica
BeDict Logo

arabica

/ə-ɹăbˈĭ-kə/

Định nghĩa

noun

Cà phê Arabica, cà phê chè.

A species of coffee plant, Coffea arabica, native to Ethiopia

Ví dụ :

Loại cà phê yêu thích của tôi là cà phê Arabica (hay cà phê chè) vì nó có vị êm dịu và ít đắng hơn.