BeDict Logo

dashes

/ˈdæʃɪz/
Hình ảnh minh họa cho dashes: Gạch ngang.
noun

Gạch ngang.

Any of the following symbols: ‒ (figure dash), – (en dash), — (em dash), or ― (horizontal bar).

Văn bản này sử dụng nhiều loại gạch ngang với độ dài khác nhau để nhấn mạnh và phân tách, bao gồm cả gạch ngang vừa (en dash) và gạch ngang dài (em dash).