noun🔗ShareKhông điển hình, thuốc chống loạn thần không điển hình. An atypical antipsychotic."My doctor prescribed an atypical to help manage my schizophrenia. "Bác sĩ của tôi đã kê cho tôi một loại thuốc chống loạn thần không điển hình để giúp kiểm soát chứng tâm thần phân liệt của tôi.medicineChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareBất thường, khác thường, không điển hình. Not conforming to the normal type."His behavior in class was atypical; he usually participated actively, but today he remained silent. "Hành vi của anh ấy trong lớp hôm nay thật khác thường; bình thường anh ấy rất hăng hái phát biểu, nhưng hôm nay anh ấy lại im lặng suốt.typequalityChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareBất thường, dị thường, khác thường. Unusual or irregular."Due to the heavy rain, the beach was empty, which was atypical for a summer afternoon. "Vì mưa lớn, bãi biển vắng tanh, điều này thật khác thường so với một buổi chiều hè.qualitytypeChat với AIGame từ vựngLuyện đọc