Hình nền cho audio
BeDict Logo

audio

/ˈɔː.di.əʊ/ /ˈɔ.di.oʊ/

Định nghĩa

noun

Âm thanh.

Ví dụ :

"The audio from the lecture was very clear. "
Âm thanh từ bài giảng rất rõ ràng.