noun🔗ShareNgười pha chế rượu, nhân viên quán bar (nam). A man who works in a bar."The barman expertly mixed my cocktail, shaking it until it was perfectly chilled. "Anh nhân viên quán bar (nam) pha chế ly cocktail của tôi một cách điêu luyện, lắc mạnh đến khi nó lạnh hoàn hảo.jobpersondrinkentertainmentChat với AIGame từ vựngLuyện đọc