Hình nền cho batik
BeDict Logo

batik

/bəˈtiːk/

Định nghĩa

noun

Batik, kỹ thuật batik.

Ví dụ :

Dì tôi làm những chiếc khăn trải bàn batik rất đẹp, sử dụng các họa tiết sáp phức tạp và thuốc nhuộm nhiều màu sắc.