Hình nền cho beautify
BeDict Logo

beautify

/ˈbjuː.tɪ.faɪ/

Định nghĩa

verb

Làm đẹp, tô điểm.

Ví dụ :

Các bạn học sinh cùng nhau làm đẹp sân trường bằng cách trồng hoa.