Hình nền cho glamour
BeDict Logo

glamour

/ˈɡlæmə/ /ˈɡlæmɚ/

Định nghĩa

noun

Ví dụ :

Sự quyến rũ mê hoặc của nhà ảo thuật đã khiến những đồ vật bình thường trong lớp học trở nên lấp lánh và tỏa sáng, biến sự tẻ nhạt thường ngày thành một vẻ đẹp kỳ diệu.
noun

Vẻ quyến rũ, sự hào nhoáng, sự lộng lẫy.

Ví dụ :

Tiếng tăm hào nhoáng của học sinh mới, được xây dựng chỉ dựa trên vài bài đăng trên mạng xã hội, đã khiến nhiều bạn học đánh giá quá cao tài năng thực sự của cậu ấy.
noun

Hào nhoáng, vẻ quyến rũ giả tạo.

Ví dụ :

Ánh đèn sân khấu tạo ra một vẻ hào nhoáng giả tạo lên các diễn viên, khiến họ trông cao lớn và tự tin hơn so với ngoài đời thực.
noun

Vẻ quyến rũ, sự hào nhoáng.

Ví dụ :

Màu sắc tươi sáng và thiết kế hợp thời trang của bộ đồng phục mới đã làm tăng thêm vẻ quyến rũ cho diện mạo hàng ngày của học sinh.