BeDict Logo

glamour

/ˈɡlæmə/ /ˈɡlæmɚ/
Hình ảnh minh họa cho glamour: Sự quyến rũ, vẻ đẹp mê hoặc.
 - Image 1
glamour: Sự quyến rũ, vẻ đẹp mê hoặc.
 - Thumbnail 1
glamour: Sự quyến rũ, vẻ đẹp mê hoặc.
 - Thumbnail 2
noun

Sự quyến rũ mê hoặc của nhà ảo thuật đã khiến những đồ vật bình thường trong lớp học trở nên lấp lánh và tỏa sáng, biến sự tẻ nhạt thường ngày thành một vẻ đẹp kỳ diệu.

Hình ảnh minh họa cho glamour: Vẻ quyến rũ, sự hào nhoáng, sự lộng lẫy.
 - Image 1
glamour: Vẻ quyến rũ, sự hào nhoáng, sự lộng lẫy.
 - Thumbnail 1
glamour: Vẻ quyến rũ, sự hào nhoáng, sự lộng lẫy.
 - Thumbnail 2
noun

Vẻ quyến rũ, sự hào nhoáng, sự lộng lẫy.

Tiếng tăm hào nhoáng của học sinh mới, được xây dựng chỉ dựa trên vài bài đăng trên mạng xã hội, đã khiến nhiều bạn học đánh giá quá cao tài năng thực sự của cậu ấy.

Hình ảnh minh họa cho glamour: Hào nhoáng, vẻ quyến rũ giả tạo.
noun

Hào nhoáng, vẻ quyến rũ giả tạo.

Ánh đèn sân khấu tạo ra một vẻ hào nhoáng giả tạo lên các diễn viên, khiến họ trông cao lớn và tự tin hơn so với ngoài đời thực.