

beignet
Định nghĩa
noun
Bánh rán, bánh bột rán kiểu Louisiana.
Ví dụ :
Từ liên quan
cappuccino noun
/ˌkæpəˈtʃiːnəʊ/ /ˌkæpəˈtʃinoʊ/
Cà phê cappuccino.
Đồ uống yêu thích của tôi vào bữa sáng là một ly cà phê cappuccino.
cappuccinos noun
/ˌkæpʊˈtʃiːnoʊz/