Hình nền cho beware
BeDict Logo

beware

/biˈwɛə(ɹ)/

Định nghĩa

verb

Cẩn thận, đề phòng, coi chừng.

Ví dụ :

Coi chừng những tấm ván sàn lỏng lẻo ở hành lang nhé; chúng có thể sập đấy.