BeDict Logo

hazard

/ˈhazəd/ /ˈhæzɚd/
Hình ảnh minh họa cho hazard: Mối nguy hại, xung đột dữ liệu, rủi ro.
 - Image 1
hazard: Mối nguy hại, xung đột dữ liệu, rủi ro.
 - Thumbnail 1
hazard: Mối nguy hại, xung đột dữ liệu, rủi ro.
 - Thumbnail 2
noun

Lập trình viên đã gặp phải một xung đột dữ liệu trong mã CPU, khiến các phép tính bị sai lệch.