BeDict Logo

pose

/pəʊz/ /poʊz/
Hình ảnh minh họa cho pose: Giả dạng, đóng giả.
 - Image 1
pose: Giả dạng, đóng giả.
 - Thumbnail 1
pose: Giả dạng, đóng giả.
 - Thumbnail 2
verb

Để được vào câu lạc bộ khoa học nâng cao của trường, Maria đã giả dạng thành một lập trình viên máy tính giỏi, mặc dù cô ấy biết rất ít về lĩnh vực này.