verb🔗ShareĐeo yếm cho, mặc yếm cho. To dress (somebody) in a bib."The mother bibbed the baby before feeding her mashed carrots. "Trước khi cho em bé ăn cà rốt nghiền, người mẹ đã đeo yếm cho bé.wearhumanfamilyChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareNhậu, uống ừng ực. To drink heartily; to tipple."After the long hike, the campers bibbed from their water bottles. "Sau chuyến đi bộ đường dài mệt lả, những người cắm trại nhậu/uống ừng ực nước từ bình của họ.drinkfoodChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareBíp, bấm còi. To beep (e.g. a car horn)."The impatient driver bibbed his horn at the slow-moving truck in front of him. "Người tài xế thiếu kiên nhẫn bíp còi xe của anh ta với chiếc xe tải chạy chậm phía trước.soundvehicleactioncommunicationChat với AIGame từ vựngLuyện đọc