Hình nền cho bobbled
BeDict Logo

bobbled

/ˈbɒbəld/ /ˈbɑːbəld/

Định nghĩa

verb

Nhấp nhô, lắc lư.

Ví dụ :

Cậu bé nhấp nhô trên đôi chân khi chờ đến lượt mình trong hàng.