verb🔗ShareNhấp nhô, lắc lư. To bob up and down."The little boy bobbled on his feet as he waited for his turn in line. "Cậu bé nhấp nhô trên đôi chân khi chờ đến lượt mình trong hàng.actionbodyChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareMắc lỗi, sơ suất, làm hỏng. To make a mistake in."The student bobbled the answer during the pop quiz, giving his classmate a chance to respond first. "Trong bài kiểm tra nhanh, bạn học sinh đó đã mắc lỗi khi trả lời, tạo cơ hội cho bạn cùng lớp đáp trước.actionachievementChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareLăn lông lốc, Lăn chậm chạp. To roll slowly."The orange bobbled down the small hill after I dropped it. "Quả cam lăn lông lốc xuống ngọn đồi nhỏ sau khi tôi làm rơi nó.actionphysicsChat với AIGame từ vựngLuyện đọc