BeDict Logo

bola

/ˈboʊlə/ /ˈboʊləs/

Từ vựng liên quan

Hình ảnh minh họa cho từ "cattle" - Gia súc, trâu bò.
cattlenoun
/ˈkæt(ə)l/

Gia súc, trâu .

"Do you want to raise cattle?"

Bạn có muốn nuôi gia súc, trâu bò không?

Hình ảnh minh họa cho từ "hoping" - Mong, hy vọng, ước mong.
hopingverb
/ˈhəʊpɪŋ/ /ˈhoʊpɪŋ/

Mong, hy vọng, ước mong.

"I am still hoping that all will turn out well."

Tôi vẫn đang hy vọng mọi chuyện sẽ tốt đẹp.

Hình ảnh minh họa cho từ "gaucho" - Cao bồi Nam Mỹ, người chăn bò ở vùng pampa.
gauchonoun
/ˈɡaʊtʃoʊ/

Cao bồi Nam Mỹ, người chăn vùng pampa.

"The gaucho skillfully herded cattle across the vast pampas. "

Anh chàng cao bồi Nam Mỹ, hay còn gọi là gaucho, khéo léo lùa đàn gia súc băng qua vùng pampa rộng lớn.

Hình ảnh minh họa cho từ "ends" - Kết thúc, điểm cuối, tận cùng.
endsnoun
/ɛndz/

Kết thúc, điểm cuối, tận cùng.

"At the end of the road, turn left."

Ở cuối con đường, rẽ trái.

Hình ảnh minh họa cho từ "skillfully" - Khéo léo, tài tình.
/ˈskɪlfəli/ /ˈskɪlfʊli/

Khéo léo, tài tình.

"The chef skillfully prepared the meal, using fresh ingredients and precise techniques. "

Đầu bếp đã khéo léo chế biến món ăn, sử dụng nguyên liệu tươi ngon và kỹ thuật chính xác.

Hình ảnh minh họa cho từ "made" - Dòi
madenoun
/meɪd/

Dòi

"The compost pile attracted many small, white made. "

Đống phân trộn thu hút rất nhiều dòi nhỏ, màu trắng.

Hình ảnh minh họa cho từ "weapon" - Vũ khí, khí giới.
weaponnoun
/ˈwɛ.pən/

khí, khí giới.

"The club that is now mostly used for golf was once a common weapon."

Cái gậy mà ngày nay chủ yếu dùng để chơi golf, xưa kia là một loại vũ khí thông dụng.

Hình ảnh minh họa cho từ "weights" - Cân nặng, khối lượng.
/weɪts/

Cân nặng, khối lượng.

"The delivery truck struggled up the hill because of the heavy weights it was carrying. "

Xe tải giao hàng ì ạch leo dốc vì chở khối lượng hàng hóa quá nặng.

Hình ảnh minh họa cho từ "runaway" - Kẻ chạy trốn, người bỏ trốn.
/ˈɹʌnəweɪ/

Kẻ chạy trốn, người bỏ trốn.

"Runaway children are vulnerable to criminal exploitation."

Trẻ em bỏ nhà đi rất dễ bị bọn tội phạm lợi dụng.

Hình ảnh minh họa cho từ "swung" - Đung đưa, đu, lắc lư.
swungverb
/ˈswʌŋ/

Đung đưa, đu, lắc .

"The plant swung in the breeze."

Cây cối đung đưa trong gió nhẹ.

Hình ảnh minh họa cho từ "capture" - Sự bắt giữ, sự chiếm đoạt.
/ˈkæp.t͡ʃə/ /ˈkæp.t͡ʃɚ/

Sự bắt giữ, sự chiếm đoạt.

"The capture of the school bully was celebrated by the entire student body. "

Việc bắt được kẻ bắt nạt học đường đã được toàn thể học sinh ăn mừng.

Hình ảnh minh họa cho từ "throwing" - Ném, quăng, liệng.
/ˈθɹəʊ.ɪŋ/ /ˈθɹoʊ.ɪŋ/

Ném, quăng, liệng.

"The strong wind was throwing the leaves from the trees onto the sidewalk. "

Gió mạnh đang thổi tung lá từ trên cây xuống vỉa hè.