



bola
/ˈboʊlə/ /ˈboʊləs/Từ vựng liên quan

skillfullyadverb
/ˈskɪlfəli/ /ˈskɪlfʊli/
Khéo léo, tài tình.
"The chef skillfully prepared the meal, using fresh ingredients and precise techniques. "
Đầu bếp đã khéo léo chế biến món ăn, sử dụng nguyên liệu tươi ngon và kỹ thuật chính xác.










