Hình nền cho brined
BeDict Logo

brined

/bɹaɪnd/

Định nghĩa

verb

Ướp muối, ngâm nước muối.

Ví dụ :

Mẹ tôi ướp muối con gà tây qua đêm để làm cho nó mọng nước hơn vào dịp Lễ Tạ Ơn.