calcination
Định nghĩa
Từ liên quan
conversion noun
/-ʒ(ə)n/ /kənˈvɝʒən/
Sự chuyển đổi, sự biến đổi.
"His conversion to Christianity"
Việc anh ấy cải đạo sang đạo Cơ đốc.
"His conversion to Christianity"
Việc anh ấy cải đạo sang đạo Cơ đốc.