Hình nền cho carabineros
BeDict Logo

carabineros

/ˌkærəbɪˈneɪroʊz/

Định nghĩa

noun

Lính biên phòng, cảnh sát biên giới.

A frontier guard (or similar) in Spain or South America.

Ví dụ :

Các lính biên phòng tuần tra biên giới, kiểm tra hộ chiếu và tìm kiếm hàng lậu.