Hình nền cho searched
BeDict Logo

searched

/sɜːtʃt/ /sɝtʃt/

Định nghĩa

verb

Tìm kiếm, lục soát.

Ví dụ :

Tôi đã tìm kiếm khắp vườn để tìm chìa khóa và tìm thấy chúng ở khu trồng rau.