Hình nền cho cedar
BeDict Logo

cedar

/ˈsiː.də/ /ˈsi.dɚ/

Định nghĩa

noun

Tuyết tùng.

A coniferous tree of the genus Cedrus in the family Pinaceae.

Ví dụ :

Thư viện mới của trường có một chiếc bàn tuyết tùng rất đẹp.