nounTải xuống🔗Chia sẻSẹo, vết sẹo. A scarVí dụ:"After the fall, a small cicatrice remained on her knee. "Sau cú ngã đó, một vết sẹo nhỏ còn lại trên đầu gối cô ấy.medicinebodyappearanceChat với AIGame từ vựngLuyện đọc