BeDict Logo

cicatrice

/ˈsɪkəˌtriːs/

Từ vựng liên quan

Hình ảnh minh họa cho từ "after" - Sau, kế tiếp, tiếp theo.
afteradjective
/ˈæf.tə(ɹ)/ /ˈæf.tɚ/

Sau, kế tiếp, tiếp theo.

"The after-school program is a great way for kids to continue learning. "

Chương trình ngoại khóa sau giờ học là một cách tuyệt vời để trẻ em tiếp tục học tập.

Hình ảnh minh họa cho từ "tr" - Hàng ngang.
trnoun
/tr/

Hàng ngang.

""The first tr in the HTML table contains the column headers: Name, Age, and City." "

Hàng ngang đầu tiên (tr) trong bảng HTML chứa các tiêu đề cột: Tên, Tuổi và Thành phố.

Hình ảnh minh họa cho từ "remained" - Còn lại, ở lại.
/ɹɪˈmeɪnd/

Còn lại, lại.

"After the party, only a few close friends remained to help clean up. "

Sau bữa tiệc, chỉ còn lại vài người bạn thân ở lại giúp dọn dẹp.

Hình ảnh minh họa cho từ "ng" - Nhóm tin.
ngnoun
/ɪŋ/ /ɛŋ/

Nhóm tin.

""My mom often checks the parenting ng to see what other parents are saying about sleep schedules for toddlers." "

Mẹ tôi hay vào nhóm tin về nuôi dạy con cái để xem các phụ huynh khác nói gì về lịch ngủ cho trẻ mới biết đi.

Hình ảnh minh họa cho từ "the" - Càng.
theadverb
/ði/ /ˈðiː/

Càng.

"It looks weaker and weaker, the more I think about it."

Càng nghĩ về nó, tôi càng thấy nó yếu đi.

Hình ảnh minh họa cho từ "a" - A, chữ a.
anoun
/æɪ/ /eɪ/ /ə/ /ɔ/

A, chữ a.

"My teacher wrote the letter "a" on the board to demonstrate its shape. "

Cô giáo tôi viết chữ "a" lên bảng để minh họa hình dạng của chữ a.

Hình ảnh minh họa cho từ "fall" - Sự rơi, cú ngã, sự sa.
fallnoun
/fɔːl/ /fɔl/

Sự rơi, ngã, sự sa.

"The fall from the ladder was painful. "

Cú ngã từ thang xuống đau điếng.

Hình ảnh minh họa cho từ "on" - Bật, mở.
onverb
/ɒn/ /ɔn/

Bật, mở.

"Can you on the light?"

Bạn bật đèn lên được không?

Hình ảnh minh họa cho từ "small" - Eo
smallnoun
/smoːl/ /smɑl/ /smɔːl/ /smɔl/

Eo

"The child's small was sore after carrying his heavy backpack to school. "

Eo của đứa bé bị đau sau khi mang chiếc ba lô nặng đến trường.

Hình ảnh minh họa cho từ "knee" - Đầu gối.
kneenoun
/niː/ /ni/

Đầu gối.

"Penny was wearing a miniskirt, so she skinned her exposed knees when she fell."

Penny mặc váy ngắn cũn cỡn, nên khi ngã cô ấy bị trầy da ở đầu gối vì nó bị lộ ra.

Hình ảnh minh họa cho từ "her" - Cô ấy, bà ấy, chị ấy, em ấy.
hernoun
/ə(ɹ)/ /ɚ/

ấy, ấy, chị ấy, em ấy.

"I think this bird is a him, but it may be a her."

Tôi nghĩ con chim này là chim trống, nhưng có lẽ nó là chim mái.

Hình ảnh minh họa cho từ "scar" - Sẹo, vết sẹo.
scarnoun
/skɑː(ɹ)/ /skɑɹ/

Sẹo, vết sẹo.

"The cat scratch left a small scar on her arm. "

Vết cào của con mèo đã để lại một vết sẹo nhỏ trên cánh tay cô ấy.