noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Thợ làm đồng hồ. A person who makes clocks. Ví dụ : "Example Sentence: "In the old town, the skills of clockmakers were highly valued for repairing and building timekeeping devices." " Ở khu phố cổ, tay nghề của thợ làm đồng hồ rất được coi trọng vì họ sửa chữa và chế tạo các thiết bị đo thời gian. job person industry time machine Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc