BeDict Logo

coiffure

/kwɑˈfjʊə(ɹ)/

Từ vựng liên quan

Hình ảnh minh họa cho từ "arrange" - Sắp xếp, bố trí, tổ chức.
/əˈɹeɪndʒ/

Sắp xếp, bố trí, tổ chức.

"To prepare for the party, Sarah arranged the food on the buffet table in a visually appealing way. "

Để chuẩn bị cho bữa tiệc, Sarah sắp xếp thức ăn trên bàn buffet một cách bắt mắt.

Hình ảnh minh họa cho từ "hours" - Giờ, tiếng.
hoursnoun
/ˈaʊɚz/ /ˈaʊə(ɹ)z/

Giờ, tiếng.

"I spent an hour at lunch."

Tôi đã dành một tiếng cho bữa trưa.

Hình ảnh minh họa cho từ "elaborate" - Diễn giải, giải thích cặn kẽ, làm cho tỉ mỉ.
/ɪˈlæbəɹeɪt/

Diễn giải, giải thích cặn kẽ, làm cho tỉ mỉ.

"The teacher elaborated on the history of the Roman Empire, explaining many details about their daily life. "

Giáo viên đã diễn giải cặn kẽ về lịch sử Đế chế La Mã, giải thích nhiều chi tiết về cuộc sống hàng ngày của họ.

Hình ảnh minh họa cho từ "wedding" - Làm lễ cưới, cử hành hôn lễ, kết hôn cho.
/ˈwɛdɪŋ/

Làm lễ cưới, cử hành hôn lễ, kết hôn cho.

"The priest wed the couple."

Cha xứ đã làm lễ cưới cho cặp đôi.

Hình ảnh minh họa cho từ "asked" - Hỏi, yêu cầu, thắc mắc.
askedverb
/ˈɑːskt/ /ˈæskt/

Hỏi, yêu cầu, thắc mắc.

"I asked her age."

Tôi hỏi tuổi cô ấy.

Hình ảnh minh họa cho từ "hairstyle" - Kiểu tóc, cách làm tóc.
/ˈheəˌstaɪl/ /ˈheərˌstaɪl/

Kiểu tóc, cách làm tóc.

""Her new hairstyle makes her look very different." "

Kiểu tóc mới khiến cô ấy trông khác hẳn.

Hình ảnh minh họa cho từ "stylist" - Nhà tạo mẫu, người thiết kế.
/ˈstaɪlɪst/

Nhà tạo mẫu, người thiết kế.

"The fashion stylist created a whole new look for the model's photoshoot. "

Nhà tạo mẫu thời trang đã thiết kế một diện mạo hoàn toàn mới cho buổi chụp hình của người mẫu.

Hình ảnh minh họa cho từ "bride" - Cô dâu, người vợ mới cưới.
bridenoun
/bɹaɪd/

dâu, người vợ mới cưới.

"The bride was excited to finally see her family again after the wedding. "

Cô dâu rất vui mừng vì cuối cùng cũng được gặp lại gia đình sau đám cưới.

Hình ảnh minh họa cho từ "before" - Trước đây, trước kia.
beforeadverb
/bɪˈfɔː/ /biˈfɔɹ/

Trước đây, trước kia.

"Before dinner, I finished my homework. "

Trước bữa tối, tôi đã làm xong bài tập về nhà rồi.

Hình ảnh minh họa cho từ "create" - Tạo, sáng tạo, kiến tạo, gây dựng.
createverb
/kɹiːˈeɪt/

Tạo, sáng tạo, kiến tạo, gây dựng.

"You can create the color orange by mixing yellow and red."

Bạn có thể tạo ra màu cam bằng cách trộn màu vàng và màu đỏ.

Hình ảnh minh họa cho từ "elegant" - Thanh lịch, trang nhã, tao nhã.
elegantadjective
/ˈɛl.ə.ɡənt/

Thanh lịch, trang nhã, tao nhã.

"The teacher's presentation was elegant, showcasing her deep understanding of the subject. "

Bài thuyết trình của cô giáo rất trang nhã, thể hiện sự hiểu biết sâu sắc của cô về môn học.

Hình ảnh minh họa cho từ "style" - Kiểu, phong cách.
stylenoun
/staɪl/

Kiểu, phong cách.

"The artist used a style of knife to carve the intricate designs into the wood. "

Người nghệ sĩ đã dùng một loại dao nhọn để khắc những hoa văn phức tạp lên gỗ.